electromagnetic delay line

Học thuật
Thân thiện
electromagnetic delay line

An engineer tests an electromagnetic delay line in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật): Một thành phần hoặc mạch điện tử được thiết kế để làm chậm tín hiệu điện từ một khoảng thời gian xác định. hoạt động dựa trên nguyên trì hoãn thời gian lan truyền của sóng điện từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The radar system uses an electromagnetic delay line to accurately measure distances. (Hệ thống radar sử dụng một đường trễ điện từ để đo khoảng cách một cách chính xác.)
    • Early computers utilized electromagnetic delay lines as a form of memory storage. (Các máy tính thời kỳ đầu sử dụng các đường trễ điện từ như một dạng bộ nhớ lưu trữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acoustic-electromagnetic delay line": đường trễ âm-điện từ (một biến thể kết hợp).
    • The signal processing unit incorporates an acoustic-electromagnetic delay line for higher precision. (Bộ xử lý tín hiệu tích hợp một đường trễ âm-điện từ để đạt độ chính xác cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Delay line (n): đường trễ (từ tổng quát hơn, có thể chỉ các loại đường trễ khác như đường trễ âm thanh - acoustic delay line).
  • Transmission line (n): đường truyền sóng (thành phần truyền tín hiệu, có thể tính chất trễ).
Từ đồng nghĩa
  • Signal delay device: thiết bị trễ tín hiệu.
  • Propagation delay line: đường trễ lan truyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật chuyên môn này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật chuyên môn này)

electromagnetic delay line

An engineer tests an electromagnetic delay line in the laboratory.

Noun
  1. đường trễ điện từ